| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 061 |
| G6 | 727616203802 |
| G5 | 9453 |
| G4 | 90065191963589792990968631146352005 |
| G3 | 3791588115 |
| G2 | 84699 |
| G1 | 54575 |
| ĐB | 943559 |
Chạm
Lô tô Huế 19/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05 | 0 | 20; 90 |
| 1 | 15; 15 | 1 | 61 |
| 2 | 20 | 2 | 02 |
| 3 | - | 3 | 53; 63; 63 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 53; 59 | 5 | 05; 15; 15; 65; 75 |
| 6 | 61; 63; 63; 65; 68 | 6 | 76; 96 |
| 7 | 75; 76 | 7 | 97 |
| 8 | - | 8 | 68 |
| 9 | 90; 96; 97; 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 179 kỳ của đài từ 21/06/2021 đến 19/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày