| G8 | 36 |
|---|---|
| G7 | 226 |
| G6 | 585833367742 |
| G5 | 3320 |
| G4 | 18937457093007738432395056403248635 |
| G3 | 0225343824 |
| G2 | 17928 |
| G1 | 58333 |
| ĐB | 545102 |
Chạm
Lô tô Huế 01/01/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 09 | 0 | 20 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 20; 24; 26; 28 | 2 | 02; 32; 32; 42 |
| 3 | 32; 32; 33; 35; 36; 36; 37 | 3 | 33; 53 |
| 4 | 42 | 4 | 24 |
| 5 | 53; 58 | 5 | 05; 35 |
| 6 | - | 6 | 26; 36; 36 |
| 7 | 77 | 7 | 37; 77 |
| 8 | - | 8 | 28; 58 |
| 9 | - | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 207 kỳ của đài từ 02/01/2022 đến 01/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày