| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 261 |
| G6 | 899665381694 |
| G5 | 0105 |
| G4 | 11213299725521720530792910391377531 |
| G3 | 3304618134 |
| G2 | 13179 |
| G1 | 94925 |
| ĐB | 315157 |
Chạm
Lô tô Huế 15/01/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 30 |
| 1 | 13; 13; 17 | 1 | 31; 61; 91 |
| 2 | 25 | 2 | 72 |
| 3 | 30; 31; 34; 38 | 3 | 13; 13 |
| 4 | 46 | 4 | 34; 94 |
| 5 | 57 | 5 | 05; 25 |
| 6 | 61 | 6 | 46; 86; 96 |
| 7 | 72; 79 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 86 | 8 | 38 |
| 9 | 91; 94; 96 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 207 kỳ của đài từ 16/01/2022 đến 15/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày