| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 103 |
| G6 | 387654593470 |
| G5 | 4829 |
| G4 | 66064238107568931976049005386568724 |
| G3 | 6119056504 |
| G2 | 64169 |
| G1 | 97755 |
| ĐB | 081510 |
Chạm
Lô tô Huế 21/01/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 04 | 0 | 00; 10; 10; 70; 90 |
| 1 | 10; 10 | 1 | - |
| 2 | 24; 29 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 03 |
| 4 | - | 4 | 04; 24; 34; 64 |
| 5 | 55; 59 | 5 | 55; 65 |
| 6 | 64; 65; 69 | 6 | 76; 76 |
| 7 | 70; 76; 76 | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | - |
| 9 | 90 | 9 | 29; 59; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 206 kỳ của đài từ 23/01/2022 đến 21/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày