| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 687 |
| G6 | 330470227116 |
| G5 | 9835 |
| G4 | 43566872605202411688286801814048780 |
| G3 | 9668745239 |
| G2 | 43971 |
| G1 | 63739 |
| ĐB | 141768 |
Chạm
Lô tô Huế 22/01/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 40; 60; 80; 80 |
| 1 | 16 | 1 | 71 |
| 2 | 22; 24 | 2 | 22; 92 |
| 3 | 35; 39; 39 | 3 | - |
| 4 | 40 | 4 | 04; 24 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 60; 66; 68 | 6 | 16; 66 |
| 7 | 71 | 7 | 87; 87 |
| 8 | 80; 80; 87; 87; 88 | 8 | 68; 88 |
| 9 | 92 | 9 | 39; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 207 kỳ của đài từ 23/01/2022 đến 22/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày