| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 273 |
| G6 | 937721347599 |
| G5 | 9285 |
| G4 | 72373867597245467662041855417937804 |
| G3 | 7330648128 |
| G2 | 95707 |
| G1 | 42817 |
| ĐB | 979467 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 01/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 07 | 0 | - |
| 1 | 17 | 1 | - |
| 2 | 23; 28 | 2 | 62 |
| 3 | 34 | 3 | 23; 73; 73 |
| 4 | - | 4 | 04; 34; 54 |
| 5 | 54; 59 | 5 | 85; 85 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 06 |
| 7 | 73; 73; 77; 79 | 7 | 07; 17; 67; 77 |
| 8 | 85; 85 | 8 | 28 |
| 9 | 99 | 9 | 59; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 03/04/2021 đến 01/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày