| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 982 |
| G6 | 998402884078 |
| G5 | 6853 |
| G4 | 37586946099851646923467174042913648 |
| G3 | 8251530427 |
| G2 | 18221 |
| G1 | 76743 |
| ĐB | 571009 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 04/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09; 09 | 0 | - |
| 1 | 15; 16; 17 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 23; 27; 29 | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | 23; 43; 53 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 74; 84 |
| 5 | 53 | 5 | 15 |
| 6 | - | 6 | 16; 86 |
| 7 | 74; 78 | 7 | 17; 27 |
| 8 | 82; 84; 86; 88 | 8 | 48; 78; 88 |
| 9 | - | 9 | 09; 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 06/03/2021 đến 04/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày