| G8 | 52 |
|---|---|
| G7 | 068 |
| G6 | 481151968951 |
| G5 | 3502 |
| G4 | 37955475636645308993361059859913831 |
| G3 | 5370940532 |
| G2 | 02859 |
| G1 | 15517 |
| ĐB | 246421 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 29/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 09 | 0 | - |
| 1 | 11; 17 | 1 | 11; 21; 31; 51 |
| 2 | 21 | 2 | 02; 32; 52 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 53; 63; 93 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 51; 52; 53; 55; 59 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 63; 68 | 6 | 96 |
| 7 | - | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | 68 |
| 9 | 93; 96; 99 | 9 | 09; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 01/05/2021 đến 29/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày