| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 795 |
| G6 | 973263629364 |
| G5 | 3489 |
| G4 | 95837684134357856624943546857810642 |
| G3 | 8067509334 |
| G2 | 44592 |
| G1 | 02441 |
| ĐB | 282583 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 25/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 41 |
| 2 | 24 | 2 | 32; 42; 62; 92 |
| 3 | 32; 34; 37 | 3 | 13; 83 |
| 4 | 41; 42 | 4 | 24; 34; 54; 64 |
| 5 | 54; 59 | 5 | 75; 95 |
| 6 | 62; 64 | 6 | - |
| 7 | 75; 78; 78 | 7 | 37 |
| 8 | 83; 89 | 8 | 78; 78 |
| 9 | 92; 95 | 9 | 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 27/03/2021 đến 25/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày