| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 899 |
| G6 | 100771016952 |
| G5 | 5344 |
| G4 | 94058298825243586454407348562518934 |
| G3 | 5973477023 |
| G2 | 33178 |
| G1 | 02448 |
| ĐB | 461063 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 15/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 01 |
| 2 | 23; 25 | 2 | 52; 82 |
| 3 | 34; 34; 34; 34; 35 | 3 | 23; 63 |
| 4 | 44; 48 | 4 | 34; 34; 34; 34; 44; 54 |
| 5 | 52; 54; 58 | 5 | 25; 35 |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | 78 | 7 | 07 |
| 8 | 82 | 8 | 48; 58; 78 |
| 9 | 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 17/04/2021 đến 15/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày