| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 728 |
| G6 | 528595201591 |
| G5 | 3799 |
| G4 | 09403099656006719197218628538458583 |
| G3 | 0275440327 |
| G2 | 94801 |
| G1 | 23783 |
| ĐB | 634685 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 22/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 20 |
| 1 | - | 1 | 01; 91 |
| 2 | 20; 27; 28 | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | 03; 83; 83 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 54; 84 |
| 5 | 54 | 5 | 65; 85; 85 |
| 6 | 62; 65; 67 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 27; 67; 97 |
| 8 | 83; 83; 84; 85; 85 | 8 | 28 |
| 9 | 91; 97; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 24/04/2021 đến 22/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày