| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 215 |
| G6 | 203430900620 |
| G5 | 7866 |
| G4 | 02978142921649463894606379318800276 |
| G3 | 8531017866 |
| G2 | 58185 |
| G1 | 78040 |
| ĐB | 965588 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 18/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10; 20; 40; 90 |
| 1 | 10; 15 | 1 | - |
| 2 | 20 | 2 | 02; 92 |
| 3 | 34; 37 | 3 | - |
| 4 | 40 | 4 | 34; 94; 94 |
| 5 | - | 5 | 15; 85 |
| 6 | 66; 66 | 6 | 66; 66; 76 |
| 7 | 76; 78 | 7 | 37 |
| 8 | 85; 88; 88 | 8 | 78; 88; 88 |
| 9 | 90; 92; 94; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 20/02/2021 đến 18/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày