| G8 | 36 |
|---|---|
| G7 | 456 |
| G6 | 952546208948 |
| G5 | 9175 |
| G4 | 83595330413399555113634907514267484 |
| G3 | 5840313165 |
| G2 | 89647 |
| G1 | 37120 |
| ĐB | 530068 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 04/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 20; 20; 90 |
| 1 | 13 | 1 | 41 |
| 2 | 20; 20; 25 | 2 | 42 |
| 3 | 36 | 3 | 03; 13 |
| 4 | 41; 42; 47; 48 | 4 | 84 |
| 5 | 56 | 5 | 25; 65; 75; 95; 95 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 36; 56 |
| 7 | 75 | 7 | 47 |
| 8 | 84 | 8 | 48; 68 |
| 9 | 90; 95; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 06/02/2021 đến 04/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày