| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 094 |
| G6 | 764637341156 |
| G5 | 3040 |
| G4 | 86016186889731958932896714159996880 |
| G3 | 3690265837 |
| G2 | 08454 |
| G1 | 86304 |
| ĐB | 564592 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 11/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | 40; 50; 80 |
| 1 | 16; 19 | 1 | 71 |
| 2 | - | 2 | 02; 32; 92 |
| 3 | 32; 34; 37 | 3 | - |
| 4 | 40; 46 | 4 | 04; 34; 54; 94 |
| 5 | 50; 54; 56 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 16; 46; 56 |
| 7 | 71 | 7 | 37 |
| 8 | 80; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92; 94; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 13/02/2021 đến 11/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày