| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 814 |
| G6 | 713355074580 |
| G5 | 0660 |
| G4 | 50345669787593666136866796078807027 |
| G3 | 3191818587 |
| G2 | 12319 |
| G1 | 38265 |
| ĐB | 464369 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 18/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 60; 80 |
| 1 | 14; 18; 19 | 1 | - |
| 2 | 27 | 2 | - |
| 3 | 33; 36; 36 | 3 | 33 |
| 4 | 45 | 4 | 14 |
| 5 | 59 | 5 | 45; 65 |
| 6 | 60; 65; 69 | 6 | 36; 36 |
| 7 | 78; 79 | 7 | 07; 27; 87 |
| 8 | 80; 87; 88 | 8 | 18; 78; 88 |
| 9 | - | 9 | 19; 59; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 20/03/2021 đến 18/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày