| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 142 |
| G6 | 859771187387 |
| G5 | 7449 |
| G4 | 06041508257344483610849970976446958 |
| G3 | 8581151333 |
| G2 | 69919 |
| G1 | 62064 |
| ĐB | 655931 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 28/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 11; 18; 19 | 1 | 11; 31; 41 |
| 2 | 25 | 2 | 42 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 33; 63 |
| 4 | 41; 42; 44; 49 | 4 | 44; 64; 64 |
| 5 | 58 | 5 | 25 |
| 6 | 63; 64; 64 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 87; 97; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 18; 58 |
| 9 | 97; 97 | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 30/01/2021 đến 28/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày