| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 964 |
| G6 | 876619964627 |
| G5 | 6034 |
| G4 | 04890247662294985026381632023928161 |
| G3 | 1120791284 |
| G2 | 12780 |
| G1 | 48554 |
| ĐB | 423995 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 04/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 80; 90 |
| 1 | - | 1 | 21; 61 |
| 2 | 21; 26; 27 | 2 | - |
| 3 | 34; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 49 | 4 | 34; 54; 64; 84 |
| 5 | 54 | 5 | 95 |
| 6 | 61; 63; 64; 66; 66 | 6 | 26; 66; 66; 96 |
| 7 | - | 7 | 07; 27 |
| 8 | 80; 84 | 8 | - |
| 9 | 90; 95; 96 | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 06/04/2021 đến 04/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày