| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 857 |
| G6 | 639284766415 |
| G5 | 8740 |
| G4 | 73114234491687257744206545584254607 |
| G3 | 1249372374 |
| G2 | 67958 |
| G1 | 37986 |
| ĐB | 414948 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 28/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40 |
| 1 | 14; 15 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 42; 72; 92 |
| 3 | - | 3 | 93 |
| 4 | 40; 42; 44; 48; 49 | 4 | 14; 44; 54; 74 |
| 5 | 54; 57; 58 | 5 | 15 |
| 6 | - | 6 | 76; 86 |
| 7 | 72; 74; 76 | 7 | 07; 57; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 48; 58 |
| 9 | 92; 93 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 30/03/2021 đến 28/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày