| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 197 |
| G6 | 125317337638 |
| G5 | 7844 |
| G4 | 69100349778050414036885038276082734 |
| G3 | 7827889235 |
| G2 | 94200 |
| G1 | 88445 |
| ĐB | 734979 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 11/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 03; 04 | 0 | 00; 00; 60 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 33; 33; 34; 35; 36; 38 | 3 | 03; 33; 33; 53 |
| 4 | 44; 45 | 4 | 04; 34; 44 |
| 5 | 53 | 5 | 35; 45 |
| 6 | 60 | 6 | 36 |
| 7 | 77; 78; 79 | 7 | 77; 97 |
| 8 | - | 8 | 38; 78 |
| 9 | 97 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 13/04/2021 đến 11/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày