| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 806 |
| G6 | 572523227425 |
| G5 | 1993 |
| G4 | 54767088069926341490935712096920779 |
| G3 | 0257373385 |
| G2 | 77948 |
| G1 | 73378 |
| ĐB | 745172 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 18/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 06 | 0 | 90 |
| 1 | - | 1 | 71 |
| 2 | 22; 25; 25 | 2 | 22; 72 |
| 3 | - | 3 | 63; 73; 93 |
| 4 | 48 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 25; 25; 75; 85 |
| 6 | 63; 67; 69 | 6 | 06; 06 |
| 7 | 71; 72; 73; 75; 78; 79 | 7 | 67 |
| 8 | 85 | 8 | 48; 78 |
| 9 | 90; 93 | 9 | 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 20/04/2021 đến 18/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày