| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 681 |
| G6 | 440923638962 |
| G5 | 4549 |
| G4 | 55361363574500174609740316312478477 |
| G3 | 6447558055 |
| G2 | 45999 |
| G1 | 01558 |
| ĐB | 566289 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 31/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09; 09 | 0 | - |
| 1 | 12 | 1 | 01; 31; 61; 81 |
| 2 | 24 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 31 | 3 | 63 |
| 4 | 49 | 4 | 24 |
| 5 | 55; 57; 58 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 61; 62; 63 | 6 | - |
| 7 | 75; 77 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 81; 89 | 8 | 58 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 09; 49; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 02/02/2021 đến 31/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày