| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 654 |
| G6 | 798776611490 |
| G5 | 4268 |
| G4 | 60432427868656653469329159097179042 |
| G3 | 8429587431 |
| G2 | 08922 |
| G1 | 03031 |
| ĐB | 271892 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 07/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 90 |
| 1 | 12; 15 | 1 | 31; 31; 61; 71 |
| 2 | 22 | 2 | 12; 22; 32; 42; 92 |
| 3 | 31; 31; 32 | 3 | - |
| 4 | 42 | 4 | 54 |
| 5 | 54 | 5 | 15; 95 |
| 6 | 61; 66; 68; 69 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 71 | 7 | 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 68 |
| 9 | 90; 92; 95 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 09/03/2021 đến 07/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày