| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 414 |
| G6 | 467685420254 |
| G5 | 1705 |
| G4 | 02101496369692893746423099412554072 |
| G3 | 8931416511 |
| G2 | 97828 |
| G1 | 20998 |
| ĐB | 957411 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 28/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 09 | 0 | - |
| 1 | 11; 11; 14; 14 | 1 | 01; 11; 11 |
| 2 | 25; 28; 28 | 2 | 42; 72 |
| 3 | 36 | 3 | - |
| 4 | 42; 46 | 4 | 14; 14; 54 |
| 5 | 54; 58 | 5 | 05; 25 |
| 6 | - | 6 | 36; 46; 76 |
| 7 | 72; 76 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 28; 28; 58; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 02/03/2021 đến 28/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày