| G8 | 60 |
|---|---|
| G7 | 197 |
| G6 | 020511486504 |
| G5 | 0468 |
| G4 | 81298502706480917101006579811139295 |
| G3 | 7881497105 |
| G2 | 00185 |
| G1 | 37989 |
| ĐB | 294553 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 14/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 05; 05; 09 | 0 | 60; 70 |
| 1 | 11; 14 | 1 | 01; 11 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | 48 | 4 | 04; 14 |
| 5 | 53; 57 | 5 | 05; 05; 85; 95 |
| 6 | 60; 68 | 6 | - |
| 7 | 70 | 7 | 57; 97 |
| 8 | 85; 89 | 8 | 48; 68; 98 |
| 9 | 95; 97; 98 | 9 | 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 16/02/2021 đến 14/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày