| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 365 |
| G6 | 771794815154 |
| G5 | 7109 |
| G4 | 63716898658016951163167227472538010 |
| G3 | 5870731727 |
| G2 | 99105 |
| G1 | 99880 |
| ĐB | 641062 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 25/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07; 09 | 0 | 10; 80 |
| 1 | 10; 16; 17 | 1 | 71; 81 |
| 2 | 22; 25; 27 | 2 | 22; 62 |
| 3 | - | 3 | 63 |
| 4 | - | 4 | 54 |
| 5 | 54 | 5 | 05; 25; 65; 65 |
| 6 | 62; 63; 65; 65; 69 | 6 | 16 |
| 7 | 71 | 7 | 07; 17; 27 |
| 8 | 80; 81 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 09; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 27/04/2021 đến 25/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày