| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G8 | 81 |
59 |
21 |
| G7 | 755 |
651 |
964 |
| G6 | 803311844234 |
134432556397 |
876619964627 |
| G5 | 2449 |
4173 |
6034 |
| G4 | 99556941317138590035236796051051149 |
99002058189980394507901689621290812 |
04890247662294985026381632023928161 |
| G3 | 8778008849 |
7424185862 |
1120791284 |
| G2 | 07038 |
92015 |
12780 |
| G1 | 44762 |
31421 |
48554 |
| ĐB | 152942 |
098711 |
423995 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 04/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02; 03; 07 | 07 |
| 1 | 10 | 11; 12; 12; 15; 18 | - |
| 2 | - | 21 | 21; 26; 27 |
| 3 | 31; 33; 34; 35; 38 | - | 34; 39 |
| 4 | 42; 49; 49; 49 | 41; 44 | 49 |
| 5 | 55; 56 | 51; 55; 59 | 54 |
| 6 | 62 | 62; 68 | 61; 63; 64; 66; 66 |
| 7 | 79 | 73 | - |
| 8 | 80; 81; 84; 85 | - | 80; 84 |
| 9 | - | 97 | 90; 95; 96 |
Lô gan các đài quay Thứ 3, 04/04/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 04/04/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.