| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 138 |
| G6 | 460163278160 |
| G5 | 3348 |
| G4 | 17463223408433579775134371656818336 |
| G3 | 4894446076 |
| G2 | 77616 |
| G1 | 86853 |
| ĐB | 463526 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 14/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 40; 60 |
| 1 | 16 | 1 | 01 |
| 2 | 26; 27 | 2 | - |
| 3 | 35; 36; 37; 38 | 3 | 53; 63 |
| 4 | 40; 44; 48 | 4 | 44 |
| 5 | 53 | 5 | 35; 75 |
| 6 | 60; 63; 68 | 6 | 16; 26; 36; 76 |
| 7 | 75; 76 | 7 | 27; 37; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 38; 48; 68 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 16/03/2021 đến 14/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày