| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 345 |
| G6 | 556241890758 |
| G5 | 6692 |
| G4 | 21190795633312718494367279579290897 |
| G3 | 0102787317 |
| G2 | 54482 |
| G1 | 94928 |
| ĐB | 834815 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 08/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 90 |
| 1 | 15; 17 | 1 | - |
| 2 | 27; 27; 27; 28 | 2 | 62; 82; 92; 92 |
| 3 | - | 3 | 63 |
| 4 | 45; 46 | 4 | 94 |
| 5 | 58 | 5 | 15; 45 |
| 6 | 62; 63 | 6 | 46 |
| 7 | - | 7 | 17; 27; 27; 27; 97 |
| 8 | 82; 89 | 8 | 28; 58 |
| 9 | 90; 92; 92; 94; 97 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 10/01/2021 đến 08/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày