| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 719 |
| G6 | 910348684294 |
| G5 | 2197 |
| G4 | 50665623349904922747569828482013635 |
| G3 | 3267932954 |
| G2 | 13430 |
| G1 | 10169 |
| ĐB | 623494 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 15/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 20; 30 |
| 1 | 19 | 1 | - |
| 2 | 20 | 2 | 82 |
| 3 | 30; 34; 35 | 3 | 03 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 34; 54; 94; 94 |
| 5 | 54; 56 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 65; 68; 69 | 6 | 56 |
| 7 | 79 | 7 | 47; 97 |
| 8 | 82 | 8 | 68 |
| 9 | 94; 94; 97 | 9 | 19; 49; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 17/01/2021 đến 15/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày