| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 559 |
| G6 | 133487692424 |
| G5 | 1740 |
| G4 | 54788198631561509497955991876955377 |
| G3 | 3083933185 |
| G2 | 05346 |
| G1 | 56954 |
| ĐB | 205717 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 22/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40 |
| 1 | 15; 17 | 1 | - |
| 2 | 24 | 2 | - |
| 3 | 34; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 40; 44; 46 | 4 | 24; 34; 44; 54 |
| 5 | 54; 59 | 5 | 15; 85 |
| 6 | 63; 69; 69 | 6 | 46 |
| 7 | 77 | 7 | 17; 77; 97 |
| 8 | 85; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 39; 59; 69; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 24/01/2021 đến 22/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày