| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G8 | 45 |
76 |
39 |
| G7 | 760 |
994 |
513 |
| G6 | 822307812912 |
866023888716 |
810881830642 |
| G5 | 1202 |
6801 |
9743 |
| G4 | 90349437813013057200244995964178719 |
01328693465294094393143303057598924 |
31769825180821732496008947602383340 |
| G3 | 2385312282 |
9166672801 |
5526381493 |
| G2 | 77806 |
72350 |
51928 |
| G1 | 71453 |
10095 |
95039 |
| ĐB | 882249 |
437472 |
770121 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 22/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 06 | 01; 01 | 08 |
| 1 | 12; 19 | 16 | 13; 17; 18 |
| 2 | 23 | 24; 28 | 21; 23; 28 |
| 3 | 30 | 30 | 39; 39 |
| 4 | 41; 45; 49; 49 | 40; 46 | 40; 42; 43 |
| 5 | 53; 53 | 50 | - |
| 6 | 60 | 60; 66 | 63; 69 |
| 7 | - | 72; 75; 76 | - |
| 8 | 81; 81; 82 | 88 | 83 |
| 9 | 99 | 93; 94; 95 | 93; 94; 96 |
Lô gan các đài quay Thứ 4, 22/02/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 22/02/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.