| G8 | 72 |
|---|---|
| G7 | 066 |
| G6 | 739482414500 |
| G5 | 1472 |
| G4 | 85830740704282855308312778872906138 |
| G3 | 9736980176 |
| G2 | 36697 |
| G1 | 58003 |
| ĐB | 921881 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 12/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 08 | 0 | 00; 30; 70 |
| 1 | - | 1 | 41; 81 |
| 2 | 28; 29 | 2 | 72; 72 |
| 3 | 30; 38 | 3 | 03 |
| 4 | 41 | 4 | 94 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 66; 69 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 70; 72; 72; 76; 77 | 7 | 77; 97 |
| 8 | 81 | 8 | 08; 28; 38 |
| 9 | 94; 97 | 9 | 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 14/04/2021 đến 12/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày