| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 123 |
| G6 | 459486225321 |
| G5 | 4556 |
| G4 | 46116248459998747546325003702415084 |
| G3 | 3851305181 |
| G2 | 24963 |
| G1 | 90954 |
| ĐB | 874314 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 01/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 13; 14; 16 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21; 22; 23; 24 | 2 | 22 |
| 3 | - | 3 | 13; 23; 63 |
| 4 | 45; 46 | 4 | 14; 24; 54; 84; 94 |
| 5 | 54; 56 | 5 | 45 |
| 6 | 63; 69 | 6 | 16; 46; 56 |
| 7 | - | 7 | 87 |
| 8 | 81; 84; 87 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 03/03/2021 đến 01/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày