| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 760 |
| G6 | 822307812912 |
| G5 | 1202 |
| G4 | 90349437813013057200244995964178719 |
| G3 | 2385312282 |
| G2 | 77806 |
| G1 | 71453 |
| ĐB | 882249 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 22/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 06 | 0 | 00; 30; 60 |
| 1 | 12; 19 | 1 | 41; 81; 81 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 12; 82 |
| 3 | 30 | 3 | 23; 53; 53 |
| 4 | 41; 45; 49; 49 | 4 | - |
| 5 | 53; 53 | 5 | 45 |
| 6 | 60 | 6 | 06 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 81; 81; 82 | 8 | - |
| 9 | 99 | 9 | 19; 49; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 24/02/2021 đến 22/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày