| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 306 |
| G6 | 850229373265 |
| G5 | 1628 |
| G4 | 37602749498196104531779659554293161 |
| G3 | 8825020666 |
| G2 | 08998 |
| G1 | 84514 |
| ĐB | 472192 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 08/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 06 | 0 | 50 |
| 1 | 14 | 1 | 31; 61; 61 |
| 2 | 28 | 2 | 02; 02; 42; 92 |
| 3 | 31; 37 | 3 | - |
| 4 | 42; 49 | 4 | 14 |
| 5 | 50; 59 | 5 | 65; 65 |
| 6 | 61; 61; 65; 65; 66 | 6 | 06; 66 |
| 7 | - | 7 | 37 |
| 8 | - | 8 | 28; 98 |
| 9 | 92; 98 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 10/03/2021 đến 08/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày