| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 777 |
| G6 | 220381497376 |
| G5 | 7774 |
| G4 | 97528094257392569603733524829848351 |
| G3 | 4495412155 |
| G2 | 74285 |
| G1 | 67806 |
| ĐB | 788867 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 26/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 06 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 51 |
| 2 | 25; 25; 28 | 2 | 52; 62 |
| 3 | - | 3 | 03; 03 |
| 4 | 49 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 51; 52; 54; 55 | 5 | 25; 25; 55; 85 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 06; 76 |
| 7 | 74; 76; 77 | 7 | 67; 77 |
| 8 | 85 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 28/04/2021 đến 26/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày