| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 352 |
| G6 | 988690615350 |
| G5 | 0679 |
| G4 | 56401793368235235579848488081306543 |
| G3 | 3495697110 |
| G2 | 49861 |
| G1 | 38436 |
| ĐB | 510899 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 29/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10; 13 | 1 | 01; 61; 61 |
| 2 | - | 2 | 52; 52 |
| 3 | 36; 36; 38 | 3 | 13; 43 |
| 4 | 43; 48 | 4 | - |
| 5 | 50; 52; 52; 56 | 5 | - |
| 6 | 61; 61 | 6 | 36; 36; 56; 86 |
| 7 | 79; 79 | 7 | - |
| 8 | 86 | 8 | 38; 48 |
| 9 | 99 | 9 | 79; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 31/03/2021 đến 29/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày