| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 091 |
| G6 | 057142347095 |
| G5 | 1180 |
| G4 | 56543737754526074263650252447620556 |
| G3 | 2729114124 |
| G2 | 32682 |
| G1 | 93343 |
| ĐB | 735161 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 15/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60; 80 |
| 1 | - | 1 | 61; 71; 91; 91 |
| 2 | 24; 25 | 2 | 82 |
| 3 | 34 | 3 | 43; 43; 63 |
| 4 | 43; 43 | 4 | 24; 34 |
| 5 | 56 | 5 | 25; 75; 95 |
| 6 | 60; 61; 63 | 6 | 56; 76 |
| 7 | 71; 75; 76; 79 | 7 | - |
| 8 | 80; 82 | 8 | - |
| 9 | 91; 91; 95 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 17/03/2021 đến 15/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày