| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 786 |
| G6 | 911216488593 |
| G5 | 4917 |
| G4 | 43155205695012443075836074809966323 |
| G3 | 3866579292 |
| G2 | 54345 |
| G1 | 13984 |
| ĐB | 011269 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 05/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 80 |
| 1 | 12; 17 | 1 | - |
| 2 | 23; 24 | 2 | 12; 92 |
| 3 | - | 3 | 23; 93 |
| 4 | 45; 48 | 4 | 24; 84 |
| 5 | 55 | 5 | 45; 55; 65; 75 |
| 6 | 65; 69; 69 | 6 | 86 |
| 7 | 75 | 7 | 07; 17 |
| 8 | 80; 84; 86 | 8 | 48 |
| 9 | 92; 93; 99 | 9 | 69; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 07/04/2021 đến 05/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày