| G8 | 09 |
|---|---|
| G7 | 721 |
| G6 | 974701250885 |
| G5 | 6687 |
| G4 | 60836070274827915248982891885699553 |
| G3 | 6207883670 |
| G2 | 81298 |
| G1 | 96769 |
| ĐB | 605950 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 19/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 50; 70 |
| 1 | - | 1 | 21 |
| 2 | 21; 25; 27 | 2 | - |
| 3 | 36 | 3 | 53 |
| 4 | 47; 48 | 4 | - |
| 5 | 50; 53; 56 | 5 | 25; 85 |
| 6 | 69 | 6 | 36; 56 |
| 7 | 70; 78; 79 | 7 | 27; 47; 87 |
| 8 | 85; 87; 89 | 8 | 48; 78; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09; 69; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 21/04/2021 đến 19/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày