| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 101 |
| G6 | 901881264841 |
| G5 | 3246 |
| G4 | 48694440598602266024179727394330296 |
| G3 | 6347797717 |
| G2 | 25556 |
| G1 | 41794 |
| ĐB | 983176 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 08/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | 17; 18 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 22; 24; 26 | 2 | 22; 72 |
| 3 | - | 3 | 43 |
| 4 | 41; 43; 46 | 4 | 24; 94; 94 |
| 5 | 56; 59 | 5 | 95 |
| 6 | - | 6 | 26; 46; 56; 76; 96 |
| 7 | 72; 76; 77 | 7 | 17; 77 |
| 8 | - | 8 | 18 |
| 9 | 94; 94; 95; 96 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 10/02/2021 đến 08/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày