| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 282 |
| G6 | 308092055717 |
| G5 | 6253 |
| G4 | 40718434317636166430214013302260115 |
| G3 | 6317190951 |
| G2 | 70858 |
| G1 | 35704 |
| ĐB | 488615 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 11/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 05 | 0 | 30; 80 |
| 1 | 15; 15; 17; 18 | 1 | 01; 31; 51; 61; 71 |
| 2 | 22; 22 | 2 | 22; 22; 82 |
| 3 | 30; 31 | 3 | 53 |
| 4 | - | 4 | 04 |
| 5 | 51; 53; 58 | 5 | 05; 15; 15 |
| 6 | 61 | 6 | - |
| 7 | 71 | 7 | 17 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 18; 58 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 13/01/2021 đến 11/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày