| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 023 |
| G6 | 840724867309 |
| G5 | 4536 |
| G4 | 00176326051627379995498214599095935 |
| G3 | 8250780108 |
| G2 | 29088 |
| G1 | 26393 |
| ĐB | 363263 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 18/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07; 07; 08; 08; 09 | 0 | 90 |
| 1 | - | 1 | 21 |
| 2 | 21; 23 | 2 | - |
| 3 | 35; 36 | 3 | 23; 63; 73; 93 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 05; 35; 95 |
| 6 | 63 | 6 | 36; 76; 86 |
| 7 | 73; 76 | 7 | 07; 07 |
| 8 | 86; 88 | 8 | 08; 08; 88 |
| 9 | 90; 93; 95 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 20/01/2021 đến 18/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày