| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 712 |
| G6 | 407182836568 |
| G5 | 5962 |
| G4 | 72678405433525311335719507751724240 |
| G3 | 8858826760 |
| G2 | 49423 |
| G1 | 75677 |
| ĐB | 199613 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 25/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 50; 60; 70 |
| 1 | 12; 13; 17 | 1 | 71 |
| 2 | 23 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 35 | 3 | 13; 23; 43; 53; 83 |
| 4 | 40; 43 | 4 | - |
| 5 | 50; 53 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 62; 68 | 6 | - |
| 7 | 70; 71; 77; 78 | 7 | 17; 77 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 68; 78; 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 27/01/2021 đến 25/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày