| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 000 |
| G6 | 099664539276 |
| G5 | 4331 |
| G4 | 04649661278711052165927215884084922 |
| G3 | 4161874878 |
| G2 | 76766 |
| G1 | 86543 |
| ĐB | 444232 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 04/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 10; 40 |
| 1 | 10; 18 | 1 | 21; 31 |
| 2 | 21; 22; 27 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 43; 53 |
| 4 | 40; 43; 49 | 4 | - |
| 5 | 53; 56 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 56; 66; 76; 96 |
| 7 | 76; 78 | 7 | 27 |
| 8 | - | 8 | 18; 78 |
| 9 | 96 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 06/01/2021 đến 04/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày