| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 267 |
| G6 | 406373009301 |
| G5 | 4427 |
| G4 | 91656678312611371987790979235702623 |
| G3 | 4359131990 |
| G2 | 05630 |
| G1 | 40747 |
| ĐB | 173861 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 01/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01 | 0 | 00; 30; 90 |
| 1 | 13; 18 | 1 | 01; 31; 61; 91 |
| 2 | 23; 27 | 2 | - |
| 3 | 30; 31 | 3 | 13; 23; 63 |
| 4 | 47 | 4 | - |
| 5 | 56; 57 | 5 | - |
| 6 | 61; 63; 67 | 6 | 56 |
| 7 | - | 7 | 27; 47; 57; 67; 87; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 18 |
| 9 | 90; 91; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 03/02/2021 đến 01/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày