| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 529 |
| G6 | 467206853683 |
| G5 | 1785 |
| G4 | 13485451573520355421202477518826929 |
| G3 | 3918742500 |
| G2 | 63707 |
| G1 | 51629 |
| ĐB | 773793 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 09/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 07 | 0 | 00 |
| 1 | - | 1 | 21 |
| 2 | 21; 29; 29; 29 | 2 | 72 |
| 3 | 34 | 3 | 03; 83; 93 |
| 4 | 47 | 4 | 34 |
| 5 | 57 | 5 | 85; 85; 85 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 72 | 7 | 07; 47; 57; 87 |
| 8 | 83; 85; 85; 85; 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 93 | 9 | 29; 29; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/03/2021 đến 09/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày