| G8 | 57 |
|---|---|
| G7 | 986 |
| G6 | 976976813414 |
| G5 | 8618 |
| G4 | 81966132647542481289927774063061855 |
| G3 | 2578272049 |
| G2 | 87037 |
| G1 | 14572 |
| ĐB | 791751 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 26/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30 |
| 1 | 14; 18 | 1 | 51; 81 |
| 2 | 24 | 2 | 72; 82 |
| 3 | 30; 37 | 3 | - |
| 4 | 49 | 4 | 14; 24; 64 |
| 5 | 51; 55; 57 | 5 | 55 |
| 6 | 64; 66; 69 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 72; 77 | 7 | 37; 57; 77 |
| 8 | 81; 82; 86; 89 | 8 | 18 |
| 9 | - | 9 | 49; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/01/2021 đến 26/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày