| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 899 |
| G6 | 795788918451 |
| G5 | 9034 |
| G4 | 04093946745741842864750350136513762 |
| G3 | 3659544206 |
| G2 | 80034 |
| G1 | 64951 |
| ĐB | 036980 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 23/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 80 |
| 1 | 18 | 1 | 51; 51; 91 |
| 2 | - | 2 | 62 |
| 3 | 34; 34; 35 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 34; 34; 64; 74 |
| 5 | 51; 51; 57 | 5 | 35; 65; 95 |
| 6 | 62; 64; 65; 69 | 6 | 06 |
| 7 | 74 | 7 | 57 |
| 8 | 80 | 8 | 18 |
| 9 | 91; 93; 95; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/02/2021 đến 23/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày