| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 934 |
| G6 | 743766223269 |
| G5 | 3984 |
| G4 | 62731297392639890404701590221606696 |
| G3 | 8239993313 |
| G2 | 48140 |
| G1 | 46867 |
| ĐB | 265537 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 16/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 40 |
| 1 | 13; 16 | 1 | 31 |
| 2 | 22; 22 | 2 | 22; 22 |
| 3 | 31; 34; 37; 37; 39 | 3 | 13 |
| 4 | 40 | 4 | 04; 34; 84 |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | 67; 69 | 6 | 16; 96 |
| 7 | - | 7 | 37; 37; 67 |
| 8 | 84 | 8 | 98 |
| 9 | 96; 98; 99 | 9 | 39; 59; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/03/2021 đến 16/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày